Tiếng Việt
Chùm tóc trên trán tiếng Anh là gì?
Chùm tóc trên trán tiếng Anh là Forelock /ˈfɔrˌlɑk/. Tóc nằm trên trán, thường là phần tóc mái hoặc tóc con mọc ở phía trước của đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forelock
Ví dụ câu với Chùm tóc trên trán / Forelock
- 1
Anh ấy đã cắt bỏ chùm tóc trên trán để trông gọn gàng hơn.
He cut his forelock to look neater.
- 2
Chàng trai có chùm tóc trên trán rất nổi bật trong đám đông.
The boy with the forelock stood out in the crowd.
Ghi chú dùng từ Chùm tóc trên trán
Chùm tóc trên trán là phần tóc nằm phía trước của đầu, thường là tóc mái hoặc tóc con. Các từ liên quan: 'bangs' (tóc mái), 'hairline' (đường chân tóc), 'fringe' (tóc mái, phần tóc ở phía trước).
Video minh hoạ Chùm tóc trên trán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chùm tóc trên trán
Câu hỏi thường gặp về "Chùm tóc trên trán"
Chùm tóc trên trán tiếng Anh là gì?
Chùm tóc trên trán tiếng Anh là "Forelock" (danh từ), nghĩa là: Tóc nằm trên trán, thường là phần tóc mái hoặc tóc con mọc ở phía trước của đầu.
"Forelock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forelock" nghĩa tiếng Việt là "Chùm tóc trên trán". Chùm tóc trên trán là phần tóc nằm phía trước của đầu, thường là tóc mái hoặc tóc con.
Phát âm "Forelock" như thế nào?
"Forelock" có phiên âm IPA /ˈfɔrˌlɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forelock"?
He cut his forelock to look neater. — Anh ấy đã cắt bỏ chùm tóc trên trán để trông gọn gàng hơn.