Tiếng Việt
Chùm tiếng Anh là gì?
chùm tiếng Anh là cluster /ˈklʌstər/. nhóm các vật thể gần nhau hoặc cùng loại, thường là hình dạng chùm hoặc bó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cluster
Ví dụ câu với chùm / cluster
- 1
Một chùm nho chín mọng.
She picked a cluster of grapes from the vine.
- 2
Chùm bóng đèn treo trên trần nhà.
The chandelier has a cluster of lights hanging from the ceiling.
Ghi chú dùng từ chùm
Chùm thường dùng để chỉ nhóm các vật thể như trái cây, bóng đèn, hoặc các vật thể tự nhiên khác. Các từ liên quan: 'bó' (bundle), 'nhóm' (group), 'đám' (bunch).
Video minh hoạ chùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chùm
Câu hỏi thường gặp về "chùm"
Chùm tiếng Anh là gì?
Chùm tiếng Anh là "cluster" (danh từ), nghĩa là: nhóm các vật thể gần nhau hoặc cùng loại, thường là hình dạng chùm hoặc bó.
"cluster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cluster" nghĩa tiếng Việt là "chùm". Chùm thường dùng để chỉ nhóm các vật thể như trái cây, bóng đèn, hoặc các vật thể tự nhiên khác.
Phát âm "cluster" như thế nào?
"cluster" có phiên âm IPA /ˈklʌstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cluster"?
She picked a cluster of grapes from the vine. — Một chùm nho chín mọng.