The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ hành nghề y tiếng Anh là gì?

chứng chỉ hành nghề y tiếng Anh là license to practice medicine /ˈlaɪsəns tu ˈpræktəs ˈmɛdəsən/. Giấy phép hợp lệ để hành nghề y học.

Hình minh hoạ "chứng chỉ hành nghề y" tiếng Anh là "license to practice medicine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

license to practice medicine

Danh từ
/ˈlaɪsəns tu ˈpræktəs ˈmɛdəsən/

Ví dụ câu với chứng chỉ hành nghề y / license to practice medicine

  1. 1

    He obtained his license to practice medicine after completing all the requirements.

    Anh ấy đã lấy được chứng chỉ hành nghề y sau khi hoàn thành tất cả các yêu cầu.

  2. 2

    Doctors must renew their license to practice medicine every year.

    Các bác sĩ phải gia hạn chứng chỉ hành nghề y mỗi năm.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ hành nghề y

Chứng chỉ hành nghề y là giấy phép hợp pháp để bác sĩ hành nghề. Các thuật ngữ liên quan: 'medical license' (giấy phép y tế), 'certification' (chứng nhận), 'medical practice' (hoạt động y tế).

Video minh hoạ chứng chỉ hành nghề y

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ hành nghề y

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ hành nghề y"

Chứng chỉ hành nghề y tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ hành nghề y tiếng Anh là "license to practice medicine" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép hợp lệ để hành nghề y học.

"license to practice medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"license to practice medicine" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ hành nghề y". Chứng chỉ hành nghề y là giấy phép hợp pháp để bác sĩ hành nghề.

Phát âm "license to practice medicine" như thế nào?

"license to practice medicine" có phiên âm IPA /ˈlaɪsəns tu ˈpræktəs ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "license to practice medicine"?

Anh ấy đã lấy được chứng chỉ hành nghề y sau khi hoàn thành tất cả các yêu cầu. — He obtained his license to practice medicine after completing all the requirements.