Tiếng Việt
Chứng chỉ hành nghề tiếng Anh là gì?
chứng chỉ hành nghề tiếng Anh là practising certificate /Practising sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận cho phép hành nghề trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practising certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ hành nghề / practising certificate
- 1
Anh ấy cần có chứng chỉ hành nghề để làm luật sư.
He needs a practising certificate to work as a lawyer.
- 2
Chứng chỉ hành nghề là bắt buộc đối với bác sĩ mới bắt đầu.
A practising certificate is mandatory for new doctors.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ hành nghề
Chứng chỉ hành nghề xác nhận khả năng và đủ điều kiện hành nghề trong lĩnh vực chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'certification' (chứng nhận), 'professional qualification' (trình độ chuyên môn).
Video minh hoạ chứng chỉ hành nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ hành nghề
- chứng chỉ hành nghề ylicense to practice medicine
- chứng chỉ hành nghề dượcpharmacy practice certificate
- chứng chỉ hành nghề kế toánaccounting practitioner certificate
- chứng chỉ hành nghề luật sưlawyer practising certificate
- chứng chỉ hành nghề giám sátsupervision practicing certificate
- chứng chỉ hành nghề xây dựngconstruction practice certificate
- chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnhmedical practice certificate
- chỉthread
- hànhonion
- nghềprofession
- chứngEvidence
- chứng chỉcertificate
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ hành nghề"
Chứng chỉ hành nghề tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ hành nghề tiếng Anh là "practising certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận cho phép hành nghề trong một lĩnh vực cụ thể.
"practising certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practising certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ hành nghề". Chứng chỉ hành nghề xác nhận khả năng và đủ điều kiện hành nghề trong lĩnh vực chuyên môn.
Phát âm "practising certificate" như thế nào?
"practising certificate" có phiên âm IPA /Practising sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practising certificate"?
He needs a practising certificate to work as a lawyer. — Anh ấy cần có chứng chỉ hành nghề để làm luật sư.