Tiếng Việt
Hành nghề tiếng Anh là gì?
hành nghề tiếng Anh là practice /ˈpræktɪs/. Thực hành hoặc làm việc trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó để nâng cao kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice
Ví dụ câu với hành nghề / practice
- 1
Anh ấy cần thực hành nhiều để trở thành bác sĩ giỏi.
He needs to practice a lot to become a good doctor.
- 2
Cô ấy thường xuyên thực hành piano để cải thiện kỹ năng chơi đàn.
She regularly practices piano to improve her playing skills.
Ghi chú dùng từ hành nghề
Hành nghề liên quan đến việc thực hành trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'experience' (kinh nghiệm), 'skill' (kỹ năng).
Video minh hoạ hành nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành nghề
- hànhonion
- nghềprofession
- thẻ hành nghềProfessional license
- chứng chỉ hành nghềpractising certificate
- giấy phép hành nghềprofessional license
- chứng chỉ hành nghề ylicense to practice medicine
- thẻ hành nghề luật sưLawyer's license
- chứng chỉ hành nghề dượcpharmacy practice certificate
- chứng chỉ hành nghề kế toánaccounting practitioner certificate
- chứng chỉ hành nghề luật sưlawyer practising certificate
- chứng chỉ hành nghề giám sátsupervision practicing certificate
- chứng chỉ hành nghề xây dựngconstruction practice certificate
Câu hỏi thường gặp về "hành nghề"
Hành nghề tiếng Anh là gì?
Hành nghề tiếng Anh là "practice" (động từ), nghĩa là: Thực hành hoặc làm việc trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó để nâng cao kỹ năng.
"practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice" nghĩa tiếng Việt là "hành nghề". Hành nghề liên quan đến việc thực hành trong một lĩnh vực.
Phát âm "practice" như thế nào?
"practice" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice"?
He needs to practice a lot to become a good doctor. — Anh ấy cần thực hành nhiều để trở thành bác sĩ giỏi.