Tiếng Việt
Chứng chỉ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
chứng chỉ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là fire prevention and fighting certificate /ˈfaɪər priˈvɛnʃən ænd ˈfaɪtɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận về kiến thức và kỹ năng phòng cháy chữa cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire prevention and fighting certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ phòng cháy chữa cháy / fire prevention and fighting certificate
- 1
Anh ấy đã nhận được chứng chỉ phòng cháy chữa cháy sau khóa đào tạo.
He obtained the fire prevention and fighting certificate after the training.
- 2
Chứng chỉ này cần thiết để làm việc trong các công trình xây dựng.
This certificate is required to work on construction sites.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ phòng cháy chữa cháy
Chứng chỉ phòng cháy chữa cháy xác nhận khả năng xử lý các tình huống cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire safety' (an toàn cháy nổ), 'fire drill' (buổi diễn tập phòng cháy), và 'fire extinguisher' (bình chữa cháy).
Video minh hoạ chứng chỉ phòng cháy chữa cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ phòng cháy chữa cháy
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ phòng cháy chữa cháy"
Chứng chỉ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là "fire prevention and fighting certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận về kiến thức và kỹ năng phòng cháy chữa cháy.
"fire prevention and fighting certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire prevention and fighting certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ phòng cháy chữa cháy". Chứng chỉ phòng cháy chữa cháy xác nhận khả năng xử lý các tình huống cháy nổ.
Phát âm "fire prevention and fighting certificate" như thế nào?
"fire prevention and fighting certificate" có phiên âm IPA /ˈfaɪər priˈvɛnʃən ænd ˈfaɪtɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire prevention and fighting certificate"?
He obtained the fire prevention and fighting certificate after the training. — Anh ấy đã nhận được chứng chỉ phòng cháy chữa cháy sau khóa đào tạo.