Tiếng Việt
Bằng a tiếng Anh là gì?
bằng a tiếng Anh là A-level certificate /ə-ˈlɛvəl sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ trình độ A, chứng nhận đạt trình độ tiếng Anh A-level.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
A-level certificate
Ví dụ câu với bằng a / A-level certificate
- 1
Anh ấy đã thi đỗ chứng chỉ A-level trong kỳ thi vừa qua.
He passed his A-level exams last month.
- 2
Chứng chỉ A-level là yêu cầu cần thiết để vào đại học tại Anh.
The A-level certificate is required for university admission in the UK.
Ghi chú dùng từ bằng a
Bằng A là chứng chỉ tiếng Anh trình độ cao, thường dùng để vào đại học hoặc nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'qualification' (bằng cấp), 'exam' (kỳ thi), 'certificate' (chứng chỉ).
Video minh hoạ bằng a
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng a
Câu hỏi thường gặp về "bằng a"
Bằng a tiếng Anh là gì?
Bằng a tiếng Anh là "A-level certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ trình độ A, chứng nhận đạt trình độ tiếng Anh A-level.
"A-level certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"A-level certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng a". Bằng A là chứng chỉ tiếng Anh trình độ cao, thường dùng để vào đại học hoặc nghề nghiệp.
Phát âm "A-level certificate" như thế nào?
"A-level certificate" có phiên âm IPA /ə-ˈlɛvəl sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "A-level certificate"?
He passed his A-level exams last month. — Anh ấy đã thi đỗ chứng chỉ A-level trong kỳ thi vừa qua.