The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng a2 tiếng Anh là gì?

bằng a2 tiếng Anh là A2 certificate /ˈeɪ tuː sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ tiếng Anh trình độ A2 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu.

Hình minh hoạ "bằng a2" tiếng Anh là "A2 certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

A2 certificate

Danh từ
/ˈeɪ tuː sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với bằng a2 / A2 certificate

  1. 1

    Tôi đã nhận được bằng A2 để chứng minh khả năng tiếng Anh của mình.

    I received my A2 certificate to prove my English proficiency.

  2. 2

    Bạn cần bằng A2 để tham gia khóa học này.

    You need an A2 certificate to enroll in this course.

Ghi chú dùng từ bằng a2

Chứng chỉ A2 xác nhận khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản. Các thuật ngữ liên quan: 'B1 certificate' (Chứng chỉ B1), 'language proficiency' (Năng lực ngôn ngữ), 'CEFR' (Khung tham chiếu chung Châu Âu).

Video minh hoạ bằng a2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng a2

Câu hỏi thường gặp về "bằng a2"

Bằng a2 tiếng Anh là gì?

Bằng a2 tiếng Anh là "A2 certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ tiếng Anh trình độ A2 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu.

"A2 certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"A2 certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng a2". Chứng chỉ A2 xác nhận khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản.

Phát âm "A2 certificate" như thế nào?

"A2 certificate" có phiên âm IPA /ˈeɪ tuː sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "A2 certificate"?

I received my A2 certificate to prove my English proficiency. — Tôi đã nhận được bằng A2 để chứng minh khả năng tiếng Anh của mình.