Tiếng Việt
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Anh là gì?
chứng chỉ tiền gửi tiếng Anh là certificate of deposit /sərˈtɪfɪkət ʌv dəˈpɑzɪt/. Chứng chỉ tiền gửi là giấy tờ xác nhận gửi tiền vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính với kỳ hạn cố định và lãi suất đã thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of deposit
Ví dụ câu với chứng chỉ tiền gửi / certificate of deposit
- 1
Tôi đã mua một chứng chỉ tiền gửi để tiết kiệm dài hạn.
I purchased a certificate of deposit for long-term savings.
- 2
Chứng chỉ tiền gửi thường có lãi suất cao hơn gửi tiết kiệm thông thường.
Certificates of deposit usually offer higher interest rates than regular savings accounts.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ tiền gửi
Chứng chỉ tiền gửi là một loại hình tiết kiệm có kỳ hạn, liên quan đến các thuật ngữ như lãi suất (interest rate), kỳ hạn (term), và ngân hàng (bank).
Video minh hoạ chứng chỉ tiền gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ tiền gửi
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ tiền gửi"
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ tiền gửi tiếng Anh là "certificate of deposit" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ tiền gửi là giấy tờ xác nhận gửi tiền vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính với kỳ hạn cố định và lãi suất đã thỏa thuận.
"certificate of deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of deposit" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ tiền gửi". Chứng chỉ tiền gửi là một loại hình tiết kiệm có kỳ hạn, liên quan đến các thuật ngữ như lãi suất (interest rate), kỳ hạn (term), và ngân hàng (bank).
Phát âm "certificate of deposit" như thế nào?
"certificate of deposit" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of deposit"?
I purchased a certificate of deposit for long-term savings. — Tôi đã mua một chứng chỉ tiền gửi để tiết kiệm dài hạn.