Tiếng Việt
Chứng chỉ tin học văn phòng tiếng Anh là gì?
chứng chỉ tin học văn phòng tiếng Anh là office informatics certificate /ˈɒfɪs ˌɪnfəˈmætɪks səˈtɪfɪkɪt/. Chứng nhận xác nhận khả năng sử dụng phần mềm tin học văn phòng như Word, Excel, PowerPoint.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office informatics certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ tin học văn phòng / office informatics certificate
- 1
Anh ấy đã nhận chứng chỉ tin học văn phòng để xin việc.
He obtained the office informatics certificate to apply for the job.
- 2
Chứng chỉ này giúp bạn nâng cao kỹ năng công việc văn phòng.
This certificate helps you improve your office skills.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ tin học văn phòng
Chứng chỉ tin học văn phòng là bằng cấp xác nhận kỹ năng sử dụng phần mềm tin học như Word, Excel, PowerPoint. Các thuật ngữ liên quan: 'software' (phần mềm), 'training' (đào tạo), 'qualification' (trình độ).
Video minh hoạ chứng chỉ tin học văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ tin học văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ tin học văn phòng"
Chứng chỉ tin học văn phòng tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ tin học văn phòng tiếng Anh là "office informatics certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận xác nhận khả năng sử dụng phần mềm tin học văn phòng như Word, Excel, PowerPoint.
"office informatics certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office informatics certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ tin học văn phòng". Chứng chỉ tin học văn phòng là bằng cấp xác nhận kỹ năng sử dụng phần mềm tin học như Word, Excel, PowerPoint.
Phát âm "office informatics certificate" như thế nào?
"office informatics certificate" có phiên âm IPA /ˈɒfɪs ˌɪnfəˈmætɪks səˈtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office informatics certificate"?
He obtained the office informatics certificate to apply for the job. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ tin học văn phòng để xin việc.