Tiếng Việt
Văn phòng tiếng Anh là gì?
văn phòng tiếng Anh là office /ˈɔfəs/. Nơi làm việc của nhân viên hoặc doanh nghiệp, thường gồm các phòng và không gian để thực hiện công việc hành chính hoặc chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office
Ví dụ câu với văn phòng / office
- 1
Tôi sẽ gặp khách hàng tại văn phòng vào sáng mai.
I will meet the client at the office tomorrow.
- 2
Văn phòng của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
The company's office is located in the city center.
Ghi chú dùng từ văn phòng
Văn phòng là nơi làm việc chính của doanh nghiệp hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'workspace' (không gian làm việc), 'desk' (bàn làm việc), 'meeting room' (phòng họp).
Video minh hoạ văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với văn phòng
- văn phòng ảoVirtual office
- văn phòng đoànYouth union office
- văn phòng khoaDean's office
- văn phòng phẩmstationery
- văn phòng đảng ủyParty committee office
- văn phòng luật sưlaw office
- văn phòng tỉnh ủyProvincial office
- văn phòng đại diệnrepresentative office
- văn phòng làm việcoffice
- văn phòng quốc hộiParliamentary office
- văn phòng chính phủGovernment Office
- văn phòng điều hànhExecutive office
Câu hỏi thường gặp về "văn phòng"
Văn phòng tiếng Anh là gì?
Văn phòng tiếng Anh là "office" (danh từ), nghĩa là: Nơi làm việc của nhân viên hoặc doanh nghiệp, thường gồm các phòng và không gian để thực hiện công việc hành chính hoặc chuyên môn.
"office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office" nghĩa tiếng Việt là "văn phòng". Văn phòng là nơi làm việc chính của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Phát âm "office" như thế nào?
"office" có phiên âm IPA /ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office"?
I will meet the client at the office tomorrow. — Tôi sẽ gặp khách hàng tại văn phòng vào sáng mai.