Tiếng Việt
Chứng cứ ngoại phạm tiếng Anh là gì?
chứng cứ ngoại phạm tiếng Anh là Alibi /ˈælɪbaɪ/. Chứng cứ ngoại phạm là bằng chứng cho thấy người bị cáo không thể thực hiện hành vi phạm tội vào thời điểm xảy ra vụ án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alibi
Ví dụ câu với chứng cứ ngoại phạm / Alibi
- 1
She provided an alibi, claiming she was at a concert during the time of the crime.
Cô ấy cung cấp chứng cứ ngoại phạm, nói rằng cô ấy đang ở một buổi hòa nhạc vào thời điểm phạm tội.
- 2
The suspect's alibi was verified by multiple witnesses.
Chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm đã được xác minh bởi nhiều nhân chứng.
Ghi chú dùng từ chứng cứ ngoại phạm
Chứng cứ ngoại phạm giúp loại trừ khả năng người bị cáo phạm tội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'evidence' (bằng chứng), 'witness' (nhân chứng), 'accuse' (buộc tội).
Video minh hoạ chứng cứ ngoại phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng cứ ngoại phạm
Câu hỏi thường gặp về "chứng cứ ngoại phạm"
Chứng cứ ngoại phạm tiếng Anh là gì?
Chứng cứ ngoại phạm tiếng Anh là "Alibi" (danh từ), nghĩa là: Chứng cứ ngoại phạm là bằng chứng cho thấy người bị cáo không thể thực hiện hành vi phạm tội vào thời điểm xảy ra vụ án.
"Alibi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alibi" nghĩa tiếng Việt là "chứng cứ ngoại phạm". Chứng cứ ngoại phạm giúp loại trừ khả năng người bị cáo phạm tội.
Phát âm "Alibi" như thế nào?
"Alibi" có phiên âm IPA /ˈælɪbaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alibi"?
Cô ấy cung cấp chứng cứ ngoại phạm, nói rằng cô ấy đang ở một buổi hòa nhạc vào thời điểm phạm tội. — She provided an alibi, claiming she was at a concert during the time of the crime.