Tiếng Việt
Chứng cứ tiếng Anh là gì?
chứng cứ tiếng Anh là Evidence /ˈɛvɪdəns/. Chứng cứ là bằng chứng hoặc tài liệu xác nhận sự thật hoặc sự kiện nào đó trong một vụ án hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evidence
Ví dụ câu với chứng cứ / Evidence
- 1
Cảnh sát đã thu thập nhiều chứng cứ để giải quyết vụ án.
The police collected a lot of evidence to solve the case.
- 2
Chứng cứ này rất quan trọng trong việc xác định thủ phạm.
This evidence is crucial in identifying the perpetrator.
Ghi chú dùng từ chứng cứ
Chứng cứ là bằng chứng trong pháp luật. Các từ liên quan: 'proof' (bằng chứng), 'testimony' (lời khai), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ chứng cứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chứng cứ
Câu hỏi thường gặp về "chứng cứ"
Chứng cứ tiếng Anh là gì?
Chứng cứ tiếng Anh là "Evidence" (danh từ), nghĩa là: Chứng cứ là bằng chứng hoặc tài liệu xác nhận sự thật hoặc sự kiện nào đó trong một vụ án hoặc tình huống.
"Evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evidence" nghĩa tiếng Việt là "chứng cứ". Chứng cứ là bằng chứng trong pháp luật.
Phát âm "Evidence" như thế nào?
"Evidence" có phiên âm IPA /ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evidence"?
The police collected a lot of evidence to solve the case. — Cảnh sát đã thu thập nhiều chứng cứ để giải quyết vụ án.