Tiếng Việt
Chứng đau nửa đầu tiếng Anh là gì?
chứng đau nửa đầu tiếng Anh là migraine /ˈmaɪˌgreɪn/. Chứng đau nửa đầu là một dạng đau đầu dữ dội, thường ảnh hưởng đến một bên của đầu, gây ra cảm giác đau dữ dội và kéo dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
migraine
Ví dụ câu với chứng đau nửa đầu / migraine
- 1
Tôi đã phải nghỉ làm vì chứng đau nửa đầu kéo dài cả ngày.
I had to miss work because of a severe migraine that lasted all day.
- 2
Chứng đau nửa đầu có thể được kiểm soát bằng thuốc và thay đổi lối sống.
Migraine can be managed with medication and lifestyle changes.
Ghi chú dùng từ chứng đau nửa đầu
Chứng đau nửa đầu là một loại đau đầu nghiêm trọng, thường đi kèm với buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan: headache (đau đầu), aura (tiền triệu chứng của migraine), medication (thuốc).
Video minh hoạ chứng đau nửa đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng đau nửa đầu
Câu hỏi thường gặp về "chứng đau nửa đầu"
Chứng đau nửa đầu tiếng Anh là gì?
Chứng đau nửa đầu tiếng Anh là "migraine" (danh từ), nghĩa là: Chứng đau nửa đầu là một dạng đau đầu dữ dội, thường ảnh hưởng đến một bên của đầu, gây ra cảm giác đau dữ dội và kéo dài.
"migraine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"migraine" nghĩa tiếng Việt là "chứng đau nửa đầu". Chứng đau nửa đầu là một loại đau đầu nghiêm trọng, thường đi kèm với buồn nôn và nhạy cảm với ánh sáng.
Phát âm "migraine" như thế nào?
"migraine" có phiên âm IPA /ˈmaɪˌgreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "migraine"?
I had to miss work because of a severe migraine that lasted all day. — Tôi đã phải nghỉ làm vì chứng đau nửa đầu kéo dài cả ngày.