Tiếng Việt
Chứng đau bụng quặn tiếng Anh là gì?
chứng đau bụng quặn tiếng Anh là tormina /ˈtɔːmɪnə/. Cơn đau bụng dữ dội, thường xuất hiện đột ngột và dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tormina
Ví dụ câu với chứng đau bụng quặn / tormina
- 1
Cơn tormina khiến tôi không thể đứng vững.
The patient was writhing in tormina due to severe abdominal pain.
- 2
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị tormina do viêm ruột.
The doctor diagnosed the patient with tormina caused by appendicitis.
Ghi chú dùng từ chứng đau bụng quặn
Tormina là thuật ngữ y học mô tả cơn đau bụng dữ dội, thường liên quan đến các vấn đề về tiêu hóa hoặc nội tạng. Các từ liên quan: 'cramp' (chuột rút), 'spasm' (co thắt), 'colic' (đau quặn).
Video minh hoạ chứng đau bụng quặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng đau bụng quặn
Câu hỏi thường gặp về "chứng đau bụng quặn"
Chứng đau bụng quặn tiếng Anh là gì?
Chứng đau bụng quặn tiếng Anh là "tormina" (danh từ), nghĩa là: Cơn đau bụng dữ dội, thường xuất hiện đột ngột và dữ dội.
"tormina" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tormina" nghĩa tiếng Việt là "chứng đau bụng quặn". Tormina là thuật ngữ y học mô tả cơn đau bụng dữ dội, thường liên quan đến các vấn đề về tiêu hóa hoặc nội tạng.
Phát âm "tormina" như thế nào?
"tormina" có phiên âm IPA /ˈtɔːmɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tormina"?
The patient was writhing in tormina due to severe abdominal pain. — Cơn tormina khiến tôi không thể đứng vững.