The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng đau thắt ngực tiếng Anh là gì?

chứng đau thắt ngực tiếng Anh là angina /ænˈʤaɪnə/. Bệnh gây ra cảm giác đau hoặc khó chịu ở ngực do thiếu máu đến cơ tim.

Hình minh hoạ "chứng đau thắt ngực" tiếng Anh là "angina"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

angina

Danh từ
/ænˈʤaɪnə/

Ví dụ câu với chứng đau thắt ngực / angina

  1. 1

    Anh ấy đã bị chứng đau thắt ngực trong nhiều năm.

    He has suffered from angina for many years.

  2. 2

    Chẩn đoán chứng đau thắt ngực cần phải dựa trên các triệu chứng và xét nghiệm.

    Diagnosis of angina requires symptoms assessment and testing.

Ghi chú dùng từ chứng đau thắt ngực

Chứng đau thắt ngực là một dạng bệnh tim mạch, liên quan đến thiếu máu cơ tim. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'heart attack' (đau tim), 'coronary arteries' (động mạch vành), 'nitroglycerin' (thuốc giãn mạch).

Video minh hoạ chứng đau thắt ngực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng đau thắt ngực

Câu hỏi thường gặp về "chứng đau thắt ngực"

Chứng đau thắt ngực tiếng Anh là gì?

Chứng đau thắt ngực tiếng Anh là "angina" (danh từ), nghĩa là: Bệnh gây ra cảm giác đau hoặc khó chịu ở ngực do thiếu máu đến cơ tim.

"angina" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"angina" nghĩa tiếng Việt là "chứng đau thắt ngực". Chứng đau thắt ngực là một dạng bệnh tim mạch, liên quan đến thiếu máu cơ tim.

Phát âm "angina" như thế nào?

"angina" có phiên âm IPA /ænˈʤaɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "angina"?

He has suffered from angina for many years. — Anh ấy đã bị chứng đau thắt ngực trong nhiều năm.