Tiếng Việt
Chúng sinh tiếng Anh là gì?
chúng sinh tiếng Anh là sentient beings /ˈsɛn.tɪənt ˈbiː.ɪŋz/. Các sinh vật có khả năng cảm nhận và ý thức, bao gồm cả con người và động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sentient beings
Ví dụ câu với chúng sinh / sentient beings
- 1
Chúng sinh đều xứng đáng được đối xử nhân đạo.
All sentient beings deserve to be treated with kindness.
- 2
Phật giáo nhấn mạnh việc từ bi đối với chúng sinh.
Buddhism emphasizes compassion towards sentient beings.
Ghi chú dùng từ chúng sinh
Chúng sinh là thuật ngữ chỉ các sinh vật có khả năng cảm nhận, như con người và động vật. Các từ liên quan gồm có 'consciousness' (ý thức), 'awareness' (nhận thức), và 'sentience' (cảm giác).
Video minh hoạ chúng sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúng sinh
Câu hỏi thường gặp về "chúng sinh"
Chúng sinh tiếng Anh là gì?
Chúng sinh tiếng Anh là "sentient beings" (danh từ), nghĩa là: Các sinh vật có khả năng cảm nhận và ý thức, bao gồm cả con người và động vật.
"sentient beings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sentient beings" nghĩa tiếng Việt là "chúng sinh". Chúng sinh là thuật ngữ chỉ các sinh vật có khả năng cảm nhận, như con người và động vật.
Phát âm "sentient beings" như thế nào?
"sentient beings" có phiên âm IPA /ˈsɛn.tɪənt ˈbiː.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sentient beings"?
All sentient beings deserve to be treated with kindness. — Chúng sinh đều xứng đáng được đối xử nhân đạo.