Tiếng Việt
Sinh linh tiếng Anh là gì?
sinh linh tiếng Anh là Living beings /ˈlɪvɪŋ ˈbiːɪŋz/. Các sinh vật có sự sống, bao gồm động vật, thực vật và các sinh vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Living beings
Ví dụ câu với sinh linh / Living beings
- 1
Các sinh linh trong rừng đều có vai trò riêng của chúng.
Living beings in the forest each have their own roles.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ các sinh linh khỏi bị tuyệt chủng.
We need to protect living beings from extinction.
Ghi chú dùng từ sinh linh
Sinh linh đề cập đến tất cả các sinh vật có khả năng sống. Các từ liên quan gồm có 'organism' (sinh vật), 'creature' ( sinh vật nhỏ), 'life form' (hình thức sống).
Video minh hoạ sinh linh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh linh
Câu hỏi thường gặp về "sinh linh"
Sinh linh tiếng Anh là gì?
Sinh linh tiếng Anh là "Living beings" (danh từ), nghĩa là: Các sinh vật có sự sống, bao gồm động vật, thực vật và các sinh vật khác.
"Living beings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Living beings" nghĩa tiếng Việt là "sinh linh". Sinh linh đề cập đến tất cả các sinh vật có khả năng sống.
Phát âm "Living beings" như thế nào?
"Living beings" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ ˈbiːɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Living beings"?
Living beings in the forest each have their own roles. — Các sinh linh trong rừng đều có vai trò riêng của chúng.