Tiếng Việt
Quỷ thần tiếng Anh là gì?
quỷ thần tiếng Anh là supernatural beings /ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl ˈbiː.ɪŋz/. Các sinh vật siêu nhiên như thần linh, quỷ dữ trong tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supernatural beings
Ví dụ câu với quỷ thần / supernatural beings
- 1
Người dân tin vào sự hiện diện của các quỷ thần trong đời sống hàng ngày.
People believe in the presence of supernatural beings in daily life.
- 2
Các câu chuyện về quỷ thần thường xuất hiện trong truyền thuyết dân gian.
Stories about supernatural beings often appear in folklore.
Ghi chú dùng từ quỷ thần
Quỷ thần là các sinh vật siêu nhiên trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Các từ liên quan: thần linh (deity), ma quỷ (ghost, demon), linh hồn (soul).
Video minh hoạ quỷ thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỷ thần
Câu hỏi thường gặp về "quỷ thần"
Quỷ thần tiếng Anh là gì?
Quỷ thần tiếng Anh là "supernatural beings" (danh từ), nghĩa là: Các sinh vật siêu nhiên như thần linh, quỷ dữ trong tín ngưỡng.
"supernatural beings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supernatural beings" nghĩa tiếng Việt là "quỷ thần". Quỷ thần là các sinh vật siêu nhiên trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Phát âm "supernatural beings" như thế nào?
"supernatural beings" có phiên âm IPA /ˌsuː.pəˈnætʃ.ər.əl ˈbiː.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supernatural beings"?
People believe in the presence of supernatural beings in daily life. — Người dân tin vào sự hiện diện của các quỷ thần trong đời sống hàng ngày.