Tiếng Việt
Chùng tiếng Anh là gì?
chùng tiếng Anh là Slack /slæk/. Chùng mô tả trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc không căng thẳng. Thường dùng để chỉ vật thể hoặc cảm xúc không ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slack
Ví dụ câu với chùng / Slack
- 1
Dây thừng chùng quá, dễ đứt.
The rope is slack and might snap.
- 2
Anh ấy cảm thấy chùng sau khi nghe tin xấu.
He felt slack after hearing the bad news.
Ghi chú dùng từ chùng
Chùng thường dùng để mô tả vật hoặc cảm xúc không căng thẳng. Các từ liên quan: loose (lỏng lẻo), relaxed (thư giãn), limp (mềm yếu).
Video minh hoạ chùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chùng
Câu hỏi thường gặp về "chùng"
Chùng tiếng Anh là gì?
Chùng tiếng Anh là "Slack" (tính từ), nghĩa là: Chùng mô tả trạng thái lỏng lẻo, không chặt chẽ hoặc không căng thẳng. Thường dùng để chỉ vật thể hoặc cảm xúc không ổn định.
"Slack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slack" nghĩa tiếng Việt là "chùng". Chùng thường dùng để mô tả vật hoặc cảm xúc không căng thẳng.
Phát âm "Slack" như thế nào?
"Slack" có phiên âm IPA /slæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slack"?
The rope is slack and might snap. — Dây thừng chùng quá, dễ đứt.