Tiếng Việt
Chưng tiếng Anh là gì?
chưng tiếng Anh là steam /stiːm/. Hấp hoặc làm nóng bằng hơi nước để nấu hoặc làm mềm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steam
Ví dụ câu với chưng / steam
- 1
Tôi chưng trứng để làm bánh.
I steam eggs to make a cake.
- 2
Chúng ta cần chưng rau củ để giữ được chất dinh dưỡng.
We need to steam vegetables to preserve nutrients.
Ghi chú dùng từ chưng
Chưng là phương pháp nấu bằng hơi nước, thường dùng để giữ nguyên hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm. Các từ liên quan: hấp (steaming), nấu (cooking), làm mềm (softening).
Video minh hoạ chưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chưng
- chưng bàyDisplay
- chưng cấtDistill
- chưng diệnDress up
- chưng cách thủySteam
- mắm chưngVietnamese meatloaf
- nồi chưngsteam pot
- bánh chưngVietnamese square sticky rice cake
- được chưng cấtDistilled
- gói bánh chưngto wrap Vietnamese square sticky rice cake
- nhà máy chưng cấtDistillation plant
- bánh chưng bánh dàyVietnamese square sticky rice cake and round sticky rice cake
- bánh chưng bánh tétVietnamese square sticky rice cake and Vietnamese cylindrical sticky rice cake
Câu hỏi thường gặp về "chưng"
Chưng tiếng Anh là gì?
Chưng tiếng Anh là "steam" (động từ), nghĩa là: Hấp hoặc làm nóng bằng hơi nước để nấu hoặc làm mềm thức ăn.
"steam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steam" nghĩa tiếng Việt là "chưng". Chưng là phương pháp nấu bằng hơi nước, thường dùng để giữ nguyên hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm.
Phát âm "steam" như thế nào?
"steam" có phiên âm IPA /stiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steam"?
I steam eggs to make a cake. — Tôi chưng trứng để làm bánh.