Tiếng Việt
Chủng viện tiếng Anh là gì?
chủng viện tiếng Anh là seminary /ˈsɛmɪ.nər.i/. Học viện đào tạo linh mục hoặc các nhà truyền giáo trong đạo Thiên Chúa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seminary
Ví dụ câu với chủng viện / seminary
- 1
Anh ấy đang học tại chủng viện để trở thành linh mục.
He is studying at the seminary to become a priest.
- 2
Chủng viện này nổi tiếng với chương trình đào tạo nghiêm ngặt.
This seminary is famous for its rigorous training program.
Ghi chú dùng từ chủng viện
Chủng viện là nơi đào tạo các linh mục hoặc nhà truyền giáo trong Kitô giáo. Các từ liên quan: 'seminar' (hội thảo), 'clergy' (giáo sĩ), 'theology' (thần học).
Video minh hoạ chủng viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủng viện
Câu hỏi thường gặp về "chủng viện"
Chủng viện tiếng Anh là gì?
Chủng viện tiếng Anh là "seminary" (danh từ), nghĩa là: Học viện đào tạo linh mục hoặc các nhà truyền giáo trong đạo Thiên Chúa.
"seminary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seminary" nghĩa tiếng Việt là "chủng viện". Chủng viện là nơi đào tạo các linh mục hoặc nhà truyền giáo trong Kitô giáo.
Phát âm "seminary" như thế nào?
"seminary" có phiên âm IPA /ˈsɛmɪ.nər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seminary"?
He is studying at the seminary to become a priest. — Anh ấy đang học tại chủng viện để trở thành linh mục.