Tiếng Việt
Chủng tộc người da trắng tiếng Anh là gì?
chủng tộc người da trắng tiếng Anh là Caucasian /kɔːˈkeɪʒən/. Người da trắng, thuộc nhóm chủng tộc châu Âu hoặc Bắc Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Caucasian
Ví dụ câu với chủng tộc người da trắng / Caucasian
- 1
He is Caucasian and lives in Canada.
Anh ấy là người da trắng và sống ở Canada.
- 2
The term Caucasian is often used in demographic studies.
Thuật ngữ Caucasian thường được sử dụng trong các nghiên cứu dân số.
Ghi chú dùng từ chủng tộc người da trắng
Chủng tộc da trắng, liên quan đến các nhóm người châu Âu, Bắc Phi, và Trung Đông. Các từ liên quan: ethnicity (dân tộc), race (chủng tộc), European (châu Âu).
Video minh hoạ chủng tộc người da trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủng tộc người da trắng
Câu hỏi thường gặp về "chủng tộc người da trắng"
Chủng tộc người da trắng tiếng Anh là gì?
Chủng tộc người da trắng tiếng Anh là "Caucasian" (danh từ), nghĩa là: Người da trắng, thuộc nhóm chủng tộc châu Âu hoặc Bắc Phi.
"Caucasian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Caucasian" nghĩa tiếng Việt là "chủng tộc người da trắng". Chủng tộc da trắng, liên quan đến các nhóm người châu Âu, Bắc Phi, và Trung Đông.
Phát âm "Caucasian" như thế nào?
"Caucasian" có phiên âm IPA /kɔːˈkeɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Caucasian"?
Anh ấy là người da trắng và sống ở Canada. — He is Caucasian and lives in Canada.