Tiếng Việt
Chuối chiên tiếng Anh là gì?
chuối chiên tiếng Anh là chuối chiên /bəˈnænə ˈfrɪtər/. Món ăn gồm chuối chín được cắt lát, nhúng bột và chiên giòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chuối chiên
Ví dụ câu với chuối chiên / chuối chiên
- 1
Tôi thích ăn chuối chiên vào buổi chiều.
I love eating fried bananas in the afternoon.
- 2
Chuối chiên là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam.
Fried bananas are a popular dessert in Vietnam.
Ghi chú dùng từ chuối chiên
Chuối chiên là món ăn vặt phổ biến, thường dùng chuối chín, bột mì, và dầu để chiên. Các từ liên quan: 'snack' (đồ ăn vặt), 'dessert' (món tráng miệng), 'banana' (chuối).
Video minh hoạ chuối chiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuối chiên
Câu hỏi thường gặp về "chuối chiên"
Chuối chiên tiếng Anh là gì?
Chuối chiên tiếng Anh là "chuối chiên" (danh từ), nghĩa là: Món ăn gồm chuối chín được cắt lát, nhúng bột và chiên giòn.
"chuối chiên" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chuối chiên" nghĩa tiếng Việt là "chuối chiên". Chuối chiên là món ăn vặt phổ biến, thường dùng chuối chín, bột mì, và dầu để chiên.
Phát âm "chuối chiên" như thế nào?
"chuối chiên" có phiên âm IPA /bəˈnænə ˈfrɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chuối chiên"?
I love eating fried bananas in the afternoon. — Tôi thích ăn chuối chiên vào buổi chiều.