The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuối sáp tiếng Anh là gì?

chuối sáp tiếng Anh là wax banana /wæks bəˈnænə/. Chuối sáp là loại chuối có vỏ mỏng, thịt dẻo, thường dùng để ăn tươi hoặc chế biến món ăn. Thường thấy ở miền Nam Việt Nam.

Hình minh hoạ "chuối sáp" tiếng Anh là "wax banana"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wax banana

Danh từ
/wæks bəˈnænə/

Ví dụ câu với chuối sáp / wax banana

  1. 1

    Tôi thích ăn chuối sáp chín mềm vào buổi sáng.

    I like to eat soft wax bananas in the morning.

  2. 2

    Chuối sáp thường được dùng để làm món tráng miệng truyền thống.

    Wax bananas are often used to make traditional desserts.

Ghi chú dùng từ chuối sáp

Chuối sáp là loại chuối đặc trưng của miền Nam Việt Nam, nổi bật với vỏ mỏng và thịt dẻo. Các từ liên quan: 'chuối tiêu' (small banana), 'chuối tiêu sáp' (another variety), 'trái cây' (fruit).

Video minh hoạ chuối sáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuối sáp

Câu hỏi thường gặp về "chuối sáp"

Chuối sáp tiếng Anh là gì?

Chuối sáp tiếng Anh là "wax banana" (danh từ), nghĩa là: Chuối sáp là loại chuối có vỏ mỏng, thịt dẻo, thường dùng để ăn tươi hoặc chế biến món ăn. Thường thấy ở miền Nam Việt Nam.

"wax banana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wax banana" nghĩa tiếng Việt là "chuối sáp". Chuối sáp là loại chuối đặc trưng của miền Nam Việt Nam, nổi bật với vỏ mỏng và thịt dẻo.

Phát âm "wax banana" như thế nào?

"wax banana" có phiên âm IPA /wæks bəˈnænə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wax banana"?

I like to eat soft wax bananas in the morning. — Tôi thích ăn chuối sáp chín mềm vào buổi sáng.