Tiếng Việt
Chuối sợi tiếng Anh là gì?
chuối sợi tiếng Anh là abaca /ˈa-bə-ˌkä/. Dây hoặc sợi làm từ cây đay, thường dùng để làm dây thừng hoặc vải thô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abaca
Ví dụ câu với chuối sợi / abaca
- 1
Chúng tôi dùng chuối sợi để làm dây buộc hàng hóa.
We used abaca to make strong packaging cords.
- 2
Vải chuối sợi rất bền và thích hợp cho các sản phẩm thủ công.
Abaca fabric is very durable and suitable for handcrafted products.
Ghi chú dùng từ chuối sợi
Chuối sợi là loại sợi tự nhiên từ cây đay, liên quan đến các từ như 'đay' (hemp), 'dây thừng' (rope), và 'vải thô' (burlap).
Video minh hoạ chuối sợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuối sợi
Câu hỏi thường gặp về "chuối sợi"
Chuối sợi tiếng Anh là gì?
Chuối sợi tiếng Anh là "abaca" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc sợi làm từ cây đay, thường dùng để làm dây thừng hoặc vải thô.
"abaca" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abaca" nghĩa tiếng Việt là "chuối sợi". Chuối sợi là loại sợi tự nhiên từ cây đay, liên quan đến các từ như 'đay' (hemp), 'dây thừng' (rope), và 'vải thô' (burlap).
Phát âm "abaca" như thế nào?
"abaca" có phiên âm IPA /ˈa-bə-ˌkä/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abaca"?
We used abaca to make strong packaging cords. — Chúng tôi dùng chuối sợi để làm dây buộc hàng hóa.