Tiếng Việt
Sáp tiếng Anh là gì?
sáp tiếng Anh là wax /wæks/. Chất rắn hoặc dẻo, có màu vàng hoặc trắng, dùng để làm nến, sáp ong, hoặc các sản phẩm mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wax
Ví dụ câu với sáp / wax
- 1
Em mua một cây nến làm từ sáp ong.
She lit a candle made of beeswax.
- 2
Sáp dùng để làm móng tay rất phổ biến trong làm đẹp.
Wax is commonly used for manicures.
Ghi chú dùng từ sáp
Sáp là một loại chất dẻo, thường dùng trong làm nến, mỹ phẩm, và chăm sóc móng. Các từ liên quan: candle (nến), beeswax (sáp ong), paraffin (sáp parafin).
Video minh hoạ sáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sáp
Câu hỏi thường gặp về "sáp"
Sáp tiếng Anh là gì?
Sáp tiếng Anh là "wax" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn hoặc dẻo, có màu vàng hoặc trắng, dùng để làm nến, sáp ong, hoặc các sản phẩm mỹ phẩm.
"wax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wax" nghĩa tiếng Việt là "sáp". Sáp là một loại chất dẻo, thường dùng trong làm nến, mỹ phẩm, và chăm sóc móng.
Phát âm "wax" như thế nào?
"wax" có phiên âm IPA /wæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wax"?
She lit a candle made of beeswax. — Em mua một cây nến làm từ sáp ong.