Tiếng Việt
Củ chuối tiếng Anh là gì?
củ chuối tiếng Anh là banana corm /bəˈnænə kɔːrm/. Thể thực vật của cây chuối, phần dưới đất chứa các mầm non và rễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banana corm
Ví dụ câu với củ chuối / banana corm
- 1
Cây củ chuối này rất dễ trồng trong vườn.
This banana corm is easy to grow in the garden.
- 2
Chúng tôi đã đào củ chuối để lấy giống.
We dug up the banana corm to get planting material.
Ghi chú dùng từ củ chuối
Củ chuối là phần dưới đất của cây chuối, chứa các mầm và rễ. Các từ liên quan: 'plant', 'root', 'bulb'.
Video minh hoạ củ chuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ chuối
Câu hỏi thường gặp về "củ chuối"
Củ chuối tiếng Anh là gì?
Củ chuối tiếng Anh là "banana corm" (danh từ), nghĩa là: Thể thực vật của cây chuối, phần dưới đất chứa các mầm non và rễ.
"banana corm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banana corm" nghĩa tiếng Việt là "củ chuối". Củ chuối là phần dưới đất của cây chuối, chứa các mầm và rễ.
Phát âm "banana corm" như thế nào?
"banana corm" có phiên âm IPA /bəˈnænə kɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banana corm"?
This banana corm is easy to grow in the garden. — Cây củ chuối này rất dễ trồng trong vườn.