Tiếng Việt
Chuông báo tử tiếng Anh là gì?
chuông báo tử tiếng Anh là death knell /ˈdɛθ nɛl/. Tiếng chuông báo hiệu cái chết hoặc kết thúc của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death knell
Ví dụ câu với chuông báo tử / death knell
- 1
Tiếng chuông báo tử vang lên, báo hiệu kết thúc của thời kỳ đó.
The death knell of the old regime was sounded with the new reforms.
- 2
Công ty đang nghe thấy tiếng chuông báo tử khi doanh số giảm mạnh.
The company's future seemed bleak as the death knell of its profitability rang.
Ghi chú dùng từ chuông báo tử
Death knell là tiếng chuông báo tử, biểu thị kết thúc hoặc sự sụp đổ của điều gì đó. Các từ liên quan: 'ominous' (đáng ngại), 'foreboding' (Điềm báo), 'sign' (Dấu hiệu).
Video minh hoạ chuông báo tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuông báo tử
Câu hỏi thường gặp về "chuông báo tử"
Chuông báo tử tiếng Anh là gì?
Chuông báo tử tiếng Anh là "death knell" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chuông báo hiệu cái chết hoặc kết thúc của một điều gì đó.
"death knell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death knell" nghĩa tiếng Việt là "chuông báo tử". Death knell là tiếng chuông báo tử, biểu thị kết thúc hoặc sự sụp đổ của điều gì đó.
Phát âm "death knell" như thế nào?
"death knell" có phiên âm IPA /ˈdɛθ nɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death knell"?
The death knell of the old regime was sounded with the new reforms. — Tiếng chuông báo tử vang lên, báo hiệu kết thúc của thời kỳ đó.