Tiếng Việt
Báo tử tiếng Anh là gì?
Báo tử tiếng Anh là Death notification /dɛθ ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/. Thông báo chính thức về cái chết của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Death notification
Ví dụ câu với Báo tử / Death notification
- 1
The family received the death notification yesterday.
Gia đình đã nhận được báo tử hôm qua.
- 2
The hospital sent a death notification to the authorities.
Bệnh viện đã gửi báo tử cho chính quyền.
Ghi chú dùng từ Báo tử
Báo tử là thông báo về cái chết. Các từ liên quan: 'obituary' (báo cáo về người đã mất), 'funeral' (đám tang), 'bereavement' (sự mất mát).
Video minh hoạ Báo tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Báo tử
Câu hỏi thường gặp về "Báo tử"
Báo tử tiếng Anh là gì?
Báo tử tiếng Anh là "Death notification" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về cái chết của ai đó.
"Death notification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Death notification" nghĩa tiếng Việt là "Báo tử". Báo tử là thông báo về cái chết.
Phát âm "Death notification" như thế nào?
"Death notification" có phiên âm IPA /dɛθ ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Death notification"?
Gia đình đã nhận được báo tử hôm qua. — The family received the death notification yesterday.