Tiếng Việt
Chướng tai gai mắt tiếng Anh là gì?
chướng tai gai mắt tiếng Anh là Offensive to the senses /əˈfɛnsɪv tə ðə ˈsɛnsɪz/. Gây khó chịu hoặc phản cảm về mặt thính giác hoặc thị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Offensive to the senses
Ví dụ câu với chướng tai gai mắt / Offensive to the senses
- 1
Tiếng ồn quá lớn khiến tôi cảm thấy chướng tai gai mắt.
The loud noise was really offensive to the senses.
- 2
Hình ảnh rác rưởi trên đường phố thật chướng tai gai mắt.
The sight of garbage on the street is truly offensive to the senses.
Ghi chú dùng từ chướng tai gai mắt
Cụm từ này mô tả điều gì đó gây khó chịu về cảm giác, như âm thanh hoặc hình ảnh. Các từ liên quan gồm có 'disgusting' (ghê tởm), 'obnoxious' (khó chịu), và 'repulsive' (khiến ghê tởm).
Video minh hoạ chướng tai gai mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chướng tai gai mắt
Câu hỏi thường gặp về "chướng tai gai mắt"
Chướng tai gai mắt tiếng Anh là gì?
Chướng tai gai mắt tiếng Anh là "Offensive to the senses" (cụm từ), nghĩa là: Gây khó chịu hoặc phản cảm về mặt thính giác hoặc thị giác.
"Offensive to the senses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Offensive to the senses" nghĩa tiếng Việt là "chướng tai gai mắt". Cụm từ này mô tả điều gì đó gây khó chịu về cảm giác, như âm thanh hoặc hình ảnh.
Phát âm "Offensive to the senses" như thế nào?
"Offensive to the senses" có phiên âm IPA /əˈfɛnsɪv tə ðə ˈsɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Offensive to the senses"?
The loud noise was really offensive to the senses. — Tiếng ồn quá lớn khiến tôi cảm thấy chướng tai gai mắt.