Tiếng Việt
Làm cho nhạy bén tiếng Anh là gì?
làm cho nhạy bén tiếng Anh là sharpen senses /ˈʃɑrpən ˈsɛnsɪz/. Làm cho khả năng cảm nhận hoặc nhận thức trở nên rõ ràng và sắc nét hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharpen senses
Ví dụ câu với làm cho nhạy bén / sharpen senses
- 1
Bạn cần luyện tập thường xuyên để làm cho các giác quan của mình nhạy bén hơn.
You need to practice regularly to sharpen your senses.
- 2
Việc thiền giúp làm cho các giác quan của tôi nhạy bén hơn.
Meditation helps to sharpen my senses.
Ghi chú dùng từ làm cho nhạy bén
Cụm từ này dùng để mô tả việc nâng cao khả năng cảm nhận của các giác quan. Các từ liên quan gồm 'perceive' (nhận thức), 'detect' (phát hiện), và 'alert' (tỉnh táo).
Video minh hoạ làm cho nhạy bén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho nhạy bén
Câu hỏi thường gặp về "làm cho nhạy bén"
Làm cho nhạy bén tiếng Anh là gì?
Làm cho nhạy bén tiếng Anh là "sharpen senses" (cụm từ), nghĩa là: Làm cho khả năng cảm nhận hoặc nhận thức trở nên rõ ràng và sắc nét hơn.
"sharpen senses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharpen senses" nghĩa tiếng Việt là "làm cho nhạy bén". Cụm từ này dùng để mô tả việc nâng cao khả năng cảm nhận của các giác quan.
Phát âm "sharpen senses" như thế nào?
"sharpen senses" có phiên âm IPA /ˈʃɑrpən ˈsɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharpen senses"?
You need to practice regularly to sharpen your senses. — Bạn cần luyện tập thường xuyên để làm cho các giác quan của mình nhạy bén hơn.