Tiếng Việt
Gai mắt tiếng Anh là gì?
Gai mắt tiếng Anh là Eyesore /ˈaɪsɔːr/. Vật hoặc cảnh gây khó chịu hoặc mất thẩm mỹ cho mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eyesore
Ví dụ câu với Gai mắt / Eyesore
- 1
Căn nhà bỏ hoang trở thành một mắt xích gây mất thẩm mỹ trong khu phố.
The abandoned house became an eyesore in the neighborhood.
- 2
Bức tường sơn loang lổ là một mắt xích trong thiết kế nội thất của căn phòng.
The peeling paint on the wall is an eyesore in the room.
Ghi chú dùng từ Gai mắt
Gai mắt là vật hoặc cảnh gây mất thẩm mỹ hoặc gây khó chịu cho mắt. Các từ liên quan: 'ugly' (xấu xí), 'unsightly' (kém thẩm mỹ), 'blemish' (vết nhơ, khuyết điểm).
Video minh hoạ Gai mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gai mắt
Câu hỏi thường gặp về "Gai mắt"
Gai mắt tiếng Anh là gì?
Gai mắt tiếng Anh là "Eyesore" (danh từ), nghĩa là: Vật hoặc cảnh gây khó chịu hoặc mất thẩm mỹ cho mắt.
"Eyesore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eyesore" nghĩa tiếng Việt là "Gai mắt". Gai mắt là vật hoặc cảnh gây mất thẩm mỹ hoặc gây khó chịu cho mắt.
Phát âm "Eyesore" như thế nào?
"Eyesore" có phiên âm IPA /ˈaɪsɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eyesore"?
The abandoned house became an eyesore in the neighborhood. — Căn nhà bỏ hoang trở thành một mắt xích gây mất thẩm mỹ trong khu phố.