Tiếng Việt
Chuồng trâu bò tiếng Anh là gì?
Chuồng trâu bò tiếng Anh là Cattle shed /ˈkætl ʃɛd/. Nhà hoặc chuồng để nuôi trâu, bò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cattle shed
Ví dụ câu với Chuồng trâu bò / Cattle shed
- 1
The cattle shed is located at the back of the farm.
Chuồng trâu bò nằm ở phía sau của trang trại.
- 2
They clean the cattle shed every week.
Họ dọn dẹp chuồng trâu bò mỗi tuần.
Ghi chú dùng từ Chuồng trâu bò
Chứa đựng gia súc như trâu, bò. Các từ liên quan: barn (chuồng), stable (nhà chứa gia súc), livestock (gia súc).
Video minh hoạ Chuồng trâu bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuồng trâu bò
Câu hỏi thường gặp về "Chuồng trâu bò"
Chuồng trâu bò tiếng Anh là gì?
Chuồng trâu bò tiếng Anh là "Cattle shed" (danh từ), nghĩa là: Nhà hoặc chuồng để nuôi trâu, bò.
"Cattle shed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cattle shed" nghĩa tiếng Việt là "Chuồng trâu bò". Chứa đựng gia súc như trâu, bò.
Phát âm "Cattle shed" như thế nào?
"Cattle shed" có phiên âm IPA /ˈkætl ʃɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cattle shed"?
Chuồng trâu bò nằm ở phía sau của trang trại. — The cattle shed is located at the back of the farm.