Tiếng Việt
Chuồng tiếng Anh là gì?
chuồng tiếng Anh là barn /bɑrn/. Nhà chứa gia súc, gia cầm, thường xây dựng để nuôi và che chắn chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barn
Ví dụ câu với chuồng / barn
- 1
Chúng tôi đã xây một chuồng mới cho lợn trong trang trại.
We built a new barn for the pigs on the farm.
- 2
Chăn nuôi gia súc cần có chuồng phù hợp để đảm bảo an toàn và sạch sẽ.
Raising livestock requires proper barns to ensure safety and cleanliness.
Ghi chú dùng từ chuồng
Chuồng là nơi nuôi gia súc, gia cầm. Các từ liên quan: 'stables' (chuồng ngựa), 'coop' (chuồng gà), 'shelter' (nhà trú).
Video minh hoạ chuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chuồng
Câu hỏi thường gặp về "chuồng"
Chuồng tiếng Anh là gì?
Chuồng tiếng Anh là "barn" (danh từ), nghĩa là: Nhà chứa gia súc, gia cầm, thường xây dựng để nuôi và che chắn chúng.
"barn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barn" nghĩa tiếng Việt là "chuồng". Chuồng là nơi nuôi gia súc, gia cầm.
Phát âm "barn" như thế nào?
"barn" có phiên âm IPA /bɑrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barn"?
We built a new barn for the pigs on the farm. — Chúng tôi đã xây một chuồng mới cho lợn trong trang trại.