Tiếng Việt
Trâu bò tiếng Anh là gì?
trâu bò tiếng Anh là Cattle /ˈkætl/. Gia súc gồm các loài trâu và bò, thường được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cattle
Ví dụ câu với trâu bò / Cattle
- 1
Người nông dân đang chăm sóc đàn trâu bò của mình.
The farmer is taking care of his cattle.
- 2
Trâu bò là nguồn cung cấp sữa chính trong nhiều gia đình nông thôn.
Cattle are a main source of milk in many rural families.
Ghi chú dùng từ trâu bò
Trâu bò là từ chung chỉ các loại gia súc lớn như trâu và bò, thường dùng để làm việc hoặc lấy sữa. Các từ liên quan gồm 'buffalo' (trâu), 'cow' (bò cái), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ trâu bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trâu bò
Câu hỏi thường gặp về "trâu bò"
Trâu bò tiếng Anh là gì?
Trâu bò tiếng Anh là "Cattle" (danh từ), nghĩa là: Gia súc gồm các loài trâu và bò, thường được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm việc.
"Cattle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cattle" nghĩa tiếng Việt là "trâu bò". Trâu bò là từ chung chỉ các loại gia súc lớn như trâu và bò, thường dùng để làm việc hoặc lấy sữa.
Phát âm "Cattle" như thế nào?
"Cattle" có phiên âm IPA /ˈkætl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cattle"?
The farmer is taking care of his cattle. — Người nông dân đang chăm sóc đàn trâu bò của mình.