Tiếng Việt
Chương trình tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là gì?
chương trình tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là Admission Counseling Program /ədˈmɪʃən ˈkaʊnsəlɪŋ ˈprəʊɡræm/. Chương trình cung cấp hướng dẫn và tư vấn cho học sinh về quá trình tuyển sinh vào các trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admission Counseling Program
Ví dụ câu với chương trình tư vấn tuyển sinh / Admission Counseling Program
- 1
Trường đại học tổ chức một chương trình tư vấn tuyển sinh để giúp thí sinh hiểu rõ về các yêu cầu nhập học.
The university organized an admission counseling program to help applicants understand the admission requirements.
- 2
Chương trình tư vấn tuyển sinh đã giúp nhiều học sinh chọn đúng ngành học phù hợp với sở thích của họ.
The admission counseling program helped many students choose the right major that suited their interests.
Ghi chú dùng từ chương trình tư vấn tuyển sinh
Chương trình tư vấn tuyển sinh là hoạt động hướng dẫn học sinh về quá trình tuyển sinh đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'admission' (nhập học), 'counseling' (tư vấn), 'application' (đơn xin nhập học).
Video minh hoạ chương trình tư vấn tuyển sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình tư vấn tuyển sinh
Câu hỏi thường gặp về "chương trình tư vấn tuyển sinh"
Chương trình tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là gì?
Chương trình tư vấn tuyển sinh tiếng Anh là "Admission Counseling Program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình cung cấp hướng dẫn và tư vấn cho học sinh về quá trình tuyển sinh vào các trường đại học hoặc cao đẳng.
"Admission Counseling Program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admission Counseling Program" nghĩa tiếng Việt là "chương trình tư vấn tuyển sinh". Chương trình tư vấn tuyển sinh là hoạt động hướng dẫn học sinh về quá trình tuyển sinh đại học.
Phát âm "Admission Counseling Program" như thế nào?
"Admission Counseling Program" có phiên âm IPA /ədˈmɪʃən ˈkaʊnsəlɪŋ ˈprəʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admission Counseling Program"?
The university organized an admission counseling program to help applicants understand the admission requirements. — Trường đại học tổ chức một chương trình tư vấn tuyển sinh để giúp thí sinh hiểu rõ về các yêu cầu nhập học.