Tiếng Việt
Tuyển sinh tiếng Anh là gì?
tuyển sinh tiếng Anh là enroll /ɛnˈroʊl/. đăng ký nhập học vào một trường hoặc khóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enroll
Ví dụ câu với tuyển sinh / enroll
- 1
Học sinh cần phải đăng ký tuyển sinh trước khi bắt đầu năm học mới.
Students must enroll before the new school year begins.
- 2
Trường đại học đã mở tuyển sinh cho kỳ thi tuyển sinh mùa xuân.
The university has opened enrollment for the spring entrance exam.
Ghi chú dùng từ tuyển sinh
Tuyển sinh là quá trình đăng ký để trở thành sinh viên của một trường học hoặc chương trình đào tạo. Các từ liên quan: 'application' (đơn xin), 'admission' (nhập học), 'registration' (đăng ký).
Video minh hoạ tuyển sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyển sinh
- tuyển sinh đại họcuniversity admission
- sinhbirth
- TuyểnRecruit
- Thi tuyển sinhAdmission Exam
- Khóa tuyển sinhEnrollment Period
- phòng tuyển sinhadmission office
- kỳ thi tuyển sinhenrollment exam
- tư vấn tuyển sinhadmissions counseling
- chỉ tiêu tuyển sinhAdmission Quota
- công tác tuyển sinhAdmission Recruitment Activities
- hội đồng tuyển sinhAdmissions committee
- nhân viên tuyển sinhadmissions officer
Câu hỏi thường gặp về "tuyển sinh"
Tuyển sinh tiếng Anh là gì?
Tuyển sinh tiếng Anh là "enroll" (động từ), nghĩa là: đăng ký nhập học vào một trường hoặc khóa học.
"enroll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enroll" nghĩa tiếng Việt là "tuyển sinh". Tuyển sinh là quá trình đăng ký để trở thành sinh viên của một trường học hoặc chương trình đào tạo.
Phát âm "enroll" như thế nào?
"enroll" có phiên âm IPA /ɛnˈroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enroll"?
Students must enroll before the new school year begins. — Học sinh cần phải đăng ký tuyển sinh trước khi bắt đầu năm học mới.