Tiếng Việt
Chương trình tiếng Anh là gì?
chương trình tiếng Anh là show /ʃoʊ/. Chương trình là một buổi biểu diễn hoặc một loạt các hoạt động được tổ chức để giải trí hoặc trình diễn nội dung nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show
Ví dụ câu với chương trình / show
- 1
Chương trình ca nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.
The music show starts at 8 pm.
- 2
Chương trình truyền hình này rất phổ biến.
This TV show is very popular.
Ghi chú dùng từ chương trình
Chương trình thường liên quan đến các buổi biểu diễn hoặc các hoạt động tổ chức. Các từ liên quan gồm 'performance' (buổi biểu diễn), 'broadcast' (phát sóng), 'event' (sự kiện).
Video minh hoạ chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình
- chương trình consubprogram
- chương trình họccurriculum
- chương trình đíchtarget program
- chương trình ưu đãipromotional program
- chương trình dịch vụservice program
- chương trình du lịchtravel program
- chương trình dự kiếnscheduled program
- chương trình đại họcundergraduate program
- chương trình đại tràgeneral program
- chương trình đào tạotraining program
- chương trình đọc tinnewsreader
- chương trình thực tếreality show
Câu hỏi thường gặp về "chương trình"
Chương trình tiếng Anh là gì?
Chương trình tiếng Anh là "show" (danh từ), nghĩa là: Chương trình là một buổi biểu diễn hoặc một loạt các hoạt động được tổ chức để giải trí hoặc trình diễn nội dung nào đó.
"show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show" nghĩa tiếng Việt là "chương trình". Chương trình thường liên quan đến các buổi biểu diễn hoặc các hoạt động tổ chức.
Phát âm "show" như thế nào?
"show" có phiên âm IPA /ʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show"?
The music show starts at 8 pm. — Chương trình ca nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.