Tiếng Việt
Chùy tiếng Anh là gì?
chùy tiếng Anh là mace /meɪs/. Gậy có đầu bằng kim loại hoặc vật cứng, dùng để đe dọa hoặc phòng vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mace
Ví dụ câu với chùy / mace
- 1
Anh ấy cầm chùy để tự vệ trong rừng.
He carried a mace to defend himself in the forest.
- 2
Chùy là vũ khí phổ biến trong chiến tranh trung cổ.
The mace was a common weapon in medieval warfare.
Ghi chú dùng từ chùy
Chùy là vũ khí cứng, thường dùng trong chiến tranh cổ điển. Các từ liên quan: 'club' (gậy gỗ), 'weapon' (vũ khí), 'defense' (phòng thủ).
Video minh hoạ chùy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chùy
Câu hỏi thường gặp về "chùy"
Chùy tiếng Anh là gì?
Chùy tiếng Anh là "mace" (danh từ), nghĩa là: Gậy có đầu bằng kim loại hoặc vật cứng, dùng để đe dọa hoặc phòng vệ.
"mace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mace" nghĩa tiếng Việt là "chùy". Chùy là vũ khí cứng, thường dùng trong chiến tranh cổ điển.
Phát âm "mace" như thế nào?
"mace" có phiên âm IPA /meɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mace"?
He carried a mace to defend himself in the forest. — Anh ấy cầm chùy để tự vệ trong rừng.