The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ vàng tiếng Anh là gì?

Chỉ vàng tiếng Anh là Mace /meɪs/. Gậy có đầu bằng kim loại hoặc vật cứng, thường dùng làm vũ khí hoặc để chỉ huy.

Hình minh hoạ "Chỉ vàng" tiếng Anh là "Mace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mace

Danh từ
/meɪs/

Ví dụ câu với Chỉ vàng / Mace

  1. 1

    Anh ấy cầm một chiếc chùy để tự vệ.

    He carried a mace for self-defense.

  2. 2

    Chỉ vàng là vũ khí truyền thống của các chiến binh cổ đại.

    A mace is a traditional weapon of ancient warriors.

Ghi chú dùng từ Chỉ vàng

Chỉ vàng là vũ khí có đầu nặng, dùng để đánh hoặc chỉ huy. Các từ liên quan: 'club' (gậy gỗ), 'scepter' (quả trượng), 'weapon' (vũ khí).

Video minh hoạ Chỉ vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chỉ vàng

Câu hỏi thường gặp về "Chỉ vàng"

Chỉ vàng tiếng Anh là gì?

Chỉ vàng tiếng Anh là "Mace" (danh từ), nghĩa là: Gậy có đầu bằng kim loại hoặc vật cứng, thường dùng làm vũ khí hoặc để chỉ huy.

"Mace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mace" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ vàng". Chỉ vàng là vũ khí có đầu nặng, dùng để đánh hoặc chỉ huy.

Phát âm "Mace" như thế nào?

"Mace" có phiên âm IPA /meɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mace"?

He carried a mace for self-defense. — Anh ấy cầm một chiếc chùy để tự vệ.