The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 chỉ vàng tiếng Anh là gì?

1 chỉ vàng tiếng Anh là a mace of gold /ə meɪs ʌv goʊld/. Một chiếc gậy hoặc vũ khí dài làm bằng vàng, thường tượng trưng cho quyền lực hoặc của cải.

Hình minh hoạ "1 chỉ vàng" tiếng Anh là "a mace of gold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a mace of gold

Danh từ
/ə meɪs ʌv goʊld/

Ví dụ câu với 1 chỉ vàng / a mace of gold

  1. 1

    Anh ấy cầm một chiếc 1 chỉ vàng trong lễ hội.

    He carried a mace of gold during the festival.

  2. 2

    Chiếc 1 chỉ vàng này là biểu tượng của sự giàu có.

    This mace of gold is a symbol of wealth.

Ghi chú dùng từ 1 chỉ vàng

1 chỉ vàng là một loại vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực bằng vàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'scepter' (quyền trượng), 'crown' (vương miện), và 'treasure' (kho báu).

Video minh hoạ 1 chỉ vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 chỉ vàng

Câu hỏi thường gặp về "1 chỉ vàng"

1 chỉ vàng tiếng Anh là gì?

1 chỉ vàng tiếng Anh là "a mace of gold" (danh từ), nghĩa là: Một chiếc gậy hoặc vũ khí dài làm bằng vàng, thường tượng trưng cho quyền lực hoặc của cải.

"a mace of gold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a mace of gold" nghĩa tiếng Việt là "1 chỉ vàng". 1 chỉ vàng là một loại vũ khí hoặc biểu tượng quyền lực bằng vàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'scepter' (quyền trượng), 'crown' (vương miện), và 'treasure' (kho báu).

Phát âm "a mace of gold" như thế nào?

"a mace of gold" có phiên âm IPA /ə meɪs ʌv goʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a mace of gold"?

He carried a mace of gold during the festival. — Anh ấy cầm một chiếc 1 chỉ vàng trong lễ hội.