Tiếng Việt
Chuyền 2 tiếng Anh là gì?
chuyền 2 tiếng Anh là setter /ˈsɛtər/. Người chơi trong bóng chuyền chuyên nghiệp đảm nhiệm việc đặt bóng cho các đồng đội tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
setter
Ví dụ câu với chuyền 2 / setter
- 1
Người chuyền bóng cần có kỹ năng chính xác và linh hoạt.
The setter needs to have precise and agile skills.
- 2
Cô ấy là một người chuyền bóng xuất sắc trong đội tuyển.
She is an excellent setter on the team.
Ghi chú dùng từ chuyền 2
Chuyền 2 là vị trí trong bóng chuyền, liên quan đến các thuật ngữ như 'đập bóng' (spike), 'phản công' (counterattack), và 'phòng thủ' (defense).
Video minh hoạ chuyền 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyền 2
Câu hỏi thường gặp về "chuyền 2"
Chuyền 2 tiếng Anh là gì?
Chuyền 2 tiếng Anh là "setter" (danh từ), nghĩa là: Người chơi trong bóng chuyền chuyên nghiệp đảm nhiệm việc đặt bóng cho các đồng đội tấn công.
"setter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"setter" nghĩa tiếng Việt là "chuyền 2". Chuyền 2 là vị trí trong bóng chuyền, liên quan đến các thuật ngữ như 'đập bóng' (spike), 'phản công' (counterattack), và 'phòng thủ' (defense).
Phát âm "setter" như thế nào?
"setter" có phiên âm IPA /ˈsɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "setter"?
The setter needs to have precise and agile skills. — Người chuyền bóng cần có kỹ năng chính xác và linh hoạt.