Tiếng Việt
Chuyền cành thoăn thoắt tiếng Anh là gì?
chuyền cành thoăn thoắt tiếng Anh là Swiftly swing branches /ˈswɪftli swɪŋ ˈbræntʃɪz/. Chuyền cành một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swiftly swing branches
Ví dụ câu với chuyền cành thoăn thoắt / Swiftly swing branches
- 1
Cô ấy chuyền cành thoăn thoắt để tránh bị rơi.
She swiftly swung the branches to avoid falling.
- 2
Anh ấy chuyền cành nhanh như chớp.
He swung the branches as fast as lightning.
Ghi chú dùng từ chuyền cành thoăn thoắt
Chuyền cành mô tả hành động di chuyển nhanh của các nhánh cây. Các từ liên quan: 'swing' (đung đưa), 'move' (di chuyển), 'flexible' (linh hoạt).
Video minh hoạ chuyền cành thoăn thoắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyền cành thoăn thoắt
Câu hỏi thường gặp về "chuyền cành thoăn thoắt"
Chuyền cành thoăn thoắt tiếng Anh là gì?
Chuyền cành thoăn thoắt tiếng Anh là "Swiftly swing branches" (động từ), nghĩa là: Chuyền cành một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
"Swiftly swing branches" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swiftly swing branches" nghĩa tiếng Việt là "chuyền cành thoăn thoắt". Chuyền cành mô tả hành động di chuyển nhanh của các nhánh cây.
Phát âm "Swiftly swing branches" như thế nào?
"Swiftly swing branches" có phiên âm IPA /ˈswɪftli swɪŋ ˈbræntʃɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swiftly swing branches"?
She swiftly swung the branches to avoid falling. — Cô ấy chuyền cành thoăn thoắt để tránh bị rơi.