Tiếng Việt
Chuyền bóng tiếng Anh là gì?
chuyền bóng tiếng Anh là pass the ball /pæs ðə bɔl/. Chuyền bóng là hành động đưa bóng cho đồng đội trong môn thể thao bóng đá hoặc bóng rổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass the ball
Ví dụ câu với chuyền bóng / pass the ball
- 1
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.
He passed the ball accurately to his teammate to score.
- 2
Cô ấy thường chuyền bóng nhanh để tạo cơ hội ghi điểm.
She often passes the ball quickly to create scoring opportunities.
Ghi chú dùng từ chuyền bóng
Chuyền bóng là kỹ năng quan trọng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá và bóng rổ. Các từ liên quan: 'đánh chặn' (block), 'bắt bóng' (catch), 'ghi bàn' (score).
Video minh hoạ chuyền bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyền bóng
Câu hỏi thường gặp về "chuyền bóng"
Chuyền bóng tiếng Anh là gì?
Chuyền bóng tiếng Anh là "pass the ball" (động từ), nghĩa là: Chuyền bóng là hành động đưa bóng cho đồng đội trong môn thể thao bóng đá hoặc bóng rổ.
"pass the ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass the ball" nghĩa tiếng Việt là "chuyền bóng". Chuyền bóng là kỹ năng quan trọng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá và bóng rổ.
Phát âm "pass the ball" như thế nào?
"pass the ball" có phiên âm IPA /pæs ðə bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass the ball"?
He passed the ball accurately to his teammate to score. — Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.