Tiếng Việt
Chuyện bên lề tiếng Anh là gì?
chuyện bên lề tiếng Anh là side story /saɪd ˈstɔːri/. Một câu chuyện phụ hoặc chi tiết bổ sung không chính yếu trong nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side story
Ví dụ câu với chuyện bên lề / side story
- 1
Trong buổi họp, anh ấy kể một chuyện bên lề về quá trình phát triển dự án.
During the meeting, he shared a side story about the project's development.
- 2
Chương trình có nhiều chuyện bên lề thú vị về cuộc đời của tác giả.
The program features many interesting side stories about the author's life.
Ghi chú dùng từ chuyện bên lề
Chuyện bên lề là câu chuyện phụ, không liên quan trực tiếp đến nội dung chính. Các từ liên quan: 'anecdote' (chuyện vặt), 'digression' (lạc đề), 'sidebar' (bảng bên).
Video minh hoạ chuyện bên lề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyện bên lề
Câu hỏi thường gặp về "chuyện bên lề"
Chuyện bên lề tiếng Anh là gì?
Chuyện bên lề tiếng Anh là "side story" (danh từ), nghĩa là: Một câu chuyện phụ hoặc chi tiết bổ sung không chính yếu trong nội dung chính.
"side story" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side story" nghĩa tiếng Việt là "chuyện bên lề". Chuyện bên lề là câu chuyện phụ, không liên quan trực tiếp đến nội dung chính.
Phát âm "side story" như thế nào?
"side story" có phiên âm IPA /saɪd ˈstɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side story"?
During the meeting, he shared a side story about the project's development. — Trong buổi họp, anh ấy kể một chuyện bên lề về quá trình phát triển dự án.