Tiếng Việt
Chuyện bịa tiếng Anh là gì?
chuyện bịa tiếng Anh là fabricated story /ˈfæbrɪkeɪtɪd ˈstɔːri/. Câu chuyện do người kể bịa đặt, không có thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabricated story
Ví dụ câu với chuyện bịa / fabricated story
- 1
He told a fabricated story about his adventures.
Anh ấy kể một câu chuyện bịa về những cuộc phiêu lưu của mình.
- 2
The news was a fabricated story to attract viewers.
Tin tức đó là một câu chuyện bịa để thu hút khán giả.
Ghi chú dùng từ chuyện bịa
Chuyện bịa là câu chuyện không có thật, thường dùng để lừa dối hoặc giải trí. Các từ liên quan: lie (lời nói dối), falsehood (sự sai lệch), fiction (hư cấu).
Video minh hoạ chuyện bịa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyện bịa
Câu hỏi thường gặp về "chuyện bịa"
Chuyện bịa tiếng Anh là gì?
Chuyện bịa tiếng Anh là "fabricated story" (danh từ), nghĩa là: Câu chuyện do người kể bịa đặt, không có thật.
"fabricated story" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabricated story" nghĩa tiếng Việt là "chuyện bịa". Chuyện bịa là câu chuyện không có thật, thường dùng để lừa dối hoặc giải trí.
Phát âm "fabricated story" như thế nào?
"fabricated story" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪkeɪtɪd ˈstɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabricated story"?
Anh ấy kể một câu chuyện bịa về những cuộc phiêu lưu của mình. — He told a fabricated story about his adventures.