The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên lề tiếng Anh là gì?

bên lề tiếng Anh là on the sidelines /ɒn ðə ˈsaɪdlaɪnz/. Thường dùng để chỉ những người không tham gia chính vào hoạt động chính, đứng ngoài cuộc hoặc không trực tiếp tham gia vào sự kiện.

Hình minh hoạ "bên lề" tiếng Anh là "on the sidelines"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on the sidelines

Cụm từ
/ɒn ðə ˈsaɪdlaɪnz/

Ví dụ câu với bên lề / on the sidelines

  1. 1

    Anh ấy đứng bên lề cuộc họp để quan sát.

    He stood on the sidelines during the game to watch.

  2. 2

    Cô ấy luôn đứng bên lề các cuộc thảo luận.

    She always stays on the sidelines during discussions.

Ghi chú dùng từ bên lề

Bên lề thường dùng để mô tả những người không tham gia trực tiếp vào hoạt động chính. Các từ liên quan: 'bên trong' (inside), 'bên ngoài' (outside), 'tham gia' (participate).

Video minh hoạ bên lề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên lề

Câu hỏi thường gặp về "bên lề"

Bên lề tiếng Anh là gì?

Bên lề tiếng Anh là "on the sidelines" (cụm từ), nghĩa là: Thường dùng để chỉ những người không tham gia chính vào hoạt động chính, đứng ngoài cuộc hoặc không trực tiếp tham gia vào sự kiện.

"on the sidelines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on the sidelines" nghĩa tiếng Việt là "bên lề". Bên lề thường dùng để mô tả những người không tham gia trực tiếp vào hoạt động chính.

Phát âm "on the sidelines" như thế nào?

"on the sidelines" có phiên âm IPA /ɒn ðə ˈsaɪdlaɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on the sidelines"?

He stood on the sidelines during the game to watch. — Anh ấy đứng bên lề cuộc họp để quan sát.