The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyện nhỏ tiếng Anh là gì?

chuyện nhỏ tiếng Anh là Small matter /smɔːl ˈmætə/. Vấn đề nhỏ, không quan trọng.

Hình minh hoạ "chuyện nhỏ" tiếng Anh là "Small matter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Small matter

Danh từ
/smɔːl ˈmætə/

Ví dụ câu với chuyện nhỏ / Small matter

  1. 1

    Đừng lo lắng về chuyện nhỏ này.

    Don't worry about this small matter.

  2. 2

    Nó chỉ là chuyện nhỏ, không đáng để quan tâm.

    It's just a small matter, not worth worrying about.

Ghi chú dùng từ chuyện nhỏ

Chuyện nhỏ đề cập đến những vấn đề không quan trọng. Các từ liên quan: 'trivial' (nhỏ nhặt), 'insignificant' (không đáng kể), 'minor' (ít quan trọng).

Video minh hoạ chuyện nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyện nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "chuyện nhỏ"

Chuyện nhỏ tiếng Anh là gì?

Chuyện nhỏ tiếng Anh là "Small matter" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề nhỏ, không quan trọng.

"Small matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Small matter" nghĩa tiếng Việt là "chuyện nhỏ". Chuyện nhỏ đề cập đến những vấn đề không quan trọng.

Phát âm "Small matter" như thế nào?

"Small matter" có phiên âm IPA /smɔːl ˈmætə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Small matter"?

Don't worry about this small matter. — Đừng lo lắng về chuyện nhỏ này.