Tiếng Việt
Chuyện vãn tiếng Anh là gì?
chuyện vãn tiếng Anh là small talk /smɔːl tɔːk/. Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức để tạo không khí thân thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small talk
Ví dụ câu với chuyện vãn / small talk
- 1
Chúng tôi chỉ chuyện vãn về thời tiết.
We just made small talk about the weather.
- 2
Trong buổi họp, anh ấy bắt đầu chuyện vãn để giảm bớt căng thẳng.
During the meeting, he started small talk to ease the tension.
Ghi chú dùng từ chuyện vãn
Chuyện vãn là hoạt động giao tiếp xã hội nhằm tạo sự thân thiện. Các từ liên quan: small talk, chit-chat, casual conversation.
Video minh hoạ chuyện vãn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chuyện vãn
Câu hỏi thường gặp về "chuyện vãn"
Chuyện vãn tiếng Anh là gì?
Chuyện vãn tiếng Anh là "small talk" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức để tạo không khí thân thiện.
"small talk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small talk" nghĩa tiếng Việt là "chuyện vãn". Chuyện vãn là hoạt động giao tiếp xã hội nhằm tạo sự thân thiện.
Phát âm "small talk" như thế nào?
"small talk" có phiên âm IPA /smɔːl tɔːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small talk"?
We just made small talk about the weather. — Chúng tôi chỉ chuyện vãn về thời tiết.